Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腺鼠疫

xiàn shǔ yì

腺鼠疫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腺鼠疫 trong tiếng Việt

bệnh dịch hạch thể hạch

Tra từ liên quan