Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腮腺炎

sāi xiàn yán

腮腺炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腮腺炎 trong tiếng Việt

bệnh quai bị

Tra từ liên quan