淋巴腺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
淋巴腺
tuyến bạch huyết; hạch bạch huyết
Giản thể淋巴腺
Phồn thể淋巴腺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng