Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淋巴腺

lín bā xiàn

淋巴腺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淋巴腺 trong tiếng Việt

tuyến bạch huyết; hạch bạch huyết

Tra từ liên quan