淋巴腺 lín bā xiàn 淋巴腺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淋巴腺 trong tiếng Việt tuyến bạch huyết; hạch bạch huyết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan