Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲状旁腺甲狀旁腺

jiǎ zhuàng páng xiàn

甲状旁腺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲状旁腺 trong tiếng Việt

tuyến cận giáp

Tra từ liên quan