甲状旁腺甲狀旁腺 jiǎ zhuàng páng xiàn 甲状旁腺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲状旁腺 trong tiếng Việt tuyến cận giáp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan