Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摄护腺攝護腺

shè hù xiàn

摄护腺 là gì?

摄护腺 [shè hù xiàn] có nghĩa là tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摄护腺 trong tiếng Việt

  1. tuyến tiền liệt
  2. cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4]

Cách đọc và ghi nhớ 摄护腺

摄护腺 được đọc là shè hù xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan