Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
liǎn

mặt

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
脸书
Liǎn shū

Facebook

Cụm từ
脸厚
liǎn hòu

mặt dày; trơ tráo

Cụm từ
脸型
liǎn xíng

hình dạng khuôn mặt; tướng mạo

Cụm từ
脸大
liǎn dà

gan dạ; không sợ hãi

Cụm từ
脸孔
liǎn kǒng

khuôn mặt

Cụm từ
脸庞
liǎn páng

khuôn mặt

Cụm từ
脸形
liǎn xíng

biến thể của 臉型|脸型, hình dạng khuôn mặt; tướng mạo

Cụm từ
脸皮
liǎn pí

mặt; da mặt

Cụm từ
脸盆
liǎn pén

chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
脸盲
liǎn máng

mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt

Cụm từ
脸相
liǎn xiàng

nước da; diện mạo; ngoại hình khuôn mặt

Cụm từ
脸红
liǎn hóng

đỏ mặt; đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.)

Cụm từ
脸罩
liǎn zhào

mặt nạ che mặt

Cụm từ
脸膛
liǎn táng

đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt

Cụm từ
脸色
liǎn sè

nước da; dáng vẻ

Cụm từ
脸薄
liǎn báo

bẽn lẽn; nhút nhát

Cụm từ
脸蛋
liǎn dàn

má; mặt

Cụm từ
脸谱
liǎn pǔ

các loại trang điểm mặt trong kinh kịch

Cụm từ
脸部
liǎn bù

khuôn mặt

Cụm từ
脸面
liǎn miàn

khuôn mặt

Cụm từ
脸颊
liǎn jiá

Cụm từ
脸基尼
liǎn jī ní

facekini

Cụm từ
脸巴子
liǎn bā zi

Cụm từ