Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄脸婆黃臉婆

huáng liǎn pó

黄脸婆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄脸婆 trong tiếng Việt

người đàn bà già úa tàn

Tra từ liên quan