黄脸婆黃臉婆 huáng liǎn pó 黄脸婆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄脸婆 trong tiếng Việt người đàn bà già úa tàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan