鼻青脸肿鼻青臉腫 bí qīng liǎn zhǒng 鼻青脸肿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼻青脸肿 trong tiếng Việt mũi bầm và mặt sưng; bị đánh bầm dập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan