Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻青脸肿鼻青臉腫

bí qīng liǎn zhǒng

鼻青脸肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻青脸肿 trong tiếng Việt

mũi bầm và mặt sưng; bị đánh bầm dập

Tra từ liên quan