Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸红脖子粗臉紅脖子粗

liǎn hóng bó zi cū

脸红脖子粗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸红脖子粗 trong tiếng Việt

mặt đỏ; phẫn nộ cực độ

Tra từ liên quan