脸部表情 là gì?
脸部表情 [liǎn bù biǎo qíng] có nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.
Nghĩa của từ 脸部表情 trong tiếng Việt
biểu cảm khuôn mặt
Cách đọc và ghi nhớ 脸部表情
脸部表情 được đọc là liǎn bù biǎo qíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu cảm khuôn mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .