Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸部表情臉部表情

liǎn bù biǎo qíng

脸部表情 là gì?

脸部表情 [liǎn bù biǎo qíng] có nghĩa là biểu cảm khuôn mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸部表情 trong tiếng Việt

biểu cảm khuôn mặt

Cách đọc và ghi nhớ 脸部表情

脸部表情 được đọc là liǎn bù biǎo qíng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu cảm khuôn mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan