Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸罩臉罩

liǎn zhào

脸罩 là gì?

脸罩 [liǎn zhào] có nghĩa là mặt nạ che mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸罩 trong tiếng Việt

mặt nạ che mặt

Cách đọc và ghi nhớ 脸罩

脸罩 được đọc là liǎn zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt nạ che mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan