Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鬼脸鬼臉

guǐ liǎn

鬼脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鬼脸 trong tiếng Việt

nhăn mặt; nhăn nhó; làm mặt xấu; mặt hài hước; mặt nạ; khẩu trang quỷ

Tra từ liên quan