Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liǎn

脸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸 trong tiếng Việt

khuôn mặt; LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

Tra từ liên quan