Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄脸黃臉

huáng liǎn

黄脸 là gì?

黄脸 [huáng liǎn] có nghĩa là mặt vàng (do bệnh v.v.); người da vàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄脸 trong tiếng Việt

  1. mặt vàng (do bệnh v.v.)
  2. người da vàng

Cách đọc và ghi nhớ 黄脸

黄脸 được đọc là huáng liǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt vàng (do bệnh v.v.); người da vàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan