Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头脸儿頭臉兒

tóu liǎn r

头脸儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头脸儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 頭臉|头脸[tou2 lian3]

Tra từ liên quan