Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸蛋子臉蛋子

liǎn dàn zi

脸蛋子 là gì?

脸蛋子 [liǎn dàn zi] có nghĩa là má; khuôn mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸蛋子 trong tiếng Việt

  1. khuôn mặt

Cách đọc và ghi nhớ 脸蛋子

脸蛋子 được đọc là liǎn dàn zi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “má; khuôn mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan