Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开脸開臉

kāi liǎn

开脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开脸 trong tiếng Việt

(cô dâu tương lai) tẩy lông mặt và tỉa chân tóc (xưa); tạo hình khuôn mặt

Tra từ liên quan