开脸開臉 kāi liǎn 开脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开脸 trong tiếng Việt (cô dâu tương lai) tẩy lông mặt và tỉa chân tóc (xưa); tạo hình khuôn mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan