脸红臉紅 liǎn hóng 脸红 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脸红 trong tiếng Việt đỏ mặt; đỏ lên (vì xấu hổ, phẫn nộ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan