Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸孔臉孔

liǎn kǒng

脸孔 là gì?

脸孔 [liǎn kǒng] có nghĩa là khuôn mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸孔 trong tiếng Việt

khuôn mặt

Cách đọc và ghi nhớ 脸孔

脸孔 được đọc là liǎn kǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuôn mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan