Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “胺”

Tìm thấy 43 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
àn

胺: amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]

Từ vựng
胺基酸àn jī suān

胺基酸: axit amin; cũng viết là 氨基酸

Cụm từ
鸟胺酸niǎo àn suān

鸟胺酸: ornithine

Cụm từ
双氯醇胺shuāng lǜ chún àn

双氯醇胺: clenbuterol

Cụm từ
酰胺xiān àn

酰胺: amit; axít amit (hóa học)

Cụm từ
避蚊胺bì wén àn

避蚊胺: DEET (chất chống côn trùng)

Cụm từ
谷氨酰胺gǔ ān xiān àn

谷氨酰胺: glutamine (Gln), một loại axit amin

Cụm từ
蜜胺mì àn

蜜胺: melamine (từ mượn)

Cụm từ
苏胺酸sū àn suān

苏胺酸: threonine

Cụm từ
葡萄糖胺pú tao táng àn

葡萄糖胺: glucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖

Cụm từ
葡糖胺pú táng àn

葡糖胺: glucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺

Viết tắt
莱克多巴胺lái kè duō bā àn

莱克多巴胺: (hóa học hữu cơ) ractopamine (từ mượn)

Cụm từ
苯胺běn àn

苯胺: anilin C6H5NH2; aminobenzen

Cụm từ
苯丙胺běn bǐng àn

苯丙胺: amphetamine (y học)

Cụm từ
苄胺biàn àn

苄胺: benzylamine C7H9N

Cụm từ
色胺酸sè àn suān

色胺酸: tryptophan

Cụm từ
聚酰胺jù xiān àn

聚酰胺: polyamide

Cụm từ
聚酰亚胺jù xiān yà àn

聚酰亚胺: polyimide

Cụm từ
组胺zǔ àn

组胺: histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)

Cụm từ
组织胺zǔ zhī àn

组织胺: histamine

Cụm từ
磺胺huáng àn

磺胺: thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)

Cụm từ
硫胺素liú àn sù

硫胺素: thiamine; vitamin B1

Cụm từ
甲胺磷jiǎ àn lín

甲胺磷: methamidophos (hóa học)

Cụm từ
甲胺jiǎ àn

甲胺: methylamine

Cụm từ
甲基苯丙胺jiǎ jī běn bǐng àn

甲基苯丙胺: methamphetamine

Cụm từ
环磷酰胺huán lín xiān àn

环磷酰胺: cyclophosphamide (thuốc)

Cụm từ
沙利度胺shā lì dù àn

沙利度胺: thalidomide

Cụm từ
沙丁胺醇shā dīng àn chún

沙丁胺醇: salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn); còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

Cụm từ
氯胺酮lǜ àn tóng

氯胺酮: ketamine (C13H16ClNO)

Cụm từ
抗组胺药kàng zǔ àn yào

抗组胺药: kháng histamine

Cụm từ
抗组胺剂kàng zǔ àn jì

抗组胺剂: thuốc kháng histamine

Cụm từ
抗组胺kàng zǔ àn

抗组胺: kháng histamine

Cụm từ
抗组织胺kàng zǔ zhī àn

抗组织胺: thuốc kháng histamin

Cụm từ
天冬酰胺tiān dōng xiān àn

天冬酰胺: asparagin (Asn), một loại axit amin

Cụm từ
多巴胺duō bā àn

多巴胺: dopamine

Cụm từ
利奈唑胺Lì nài zuò àn

利奈唑胺: Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp

Cụm từ
内酰胺酶nèi xiān àn méi

内酰胺酶: beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)

Cụm từ
亚硝胺yà xiāo àn

亚硝胺: nitrosamin

Cụm từ
二氯苯胺苯乙酸钠èr lǜ běn àn běn yǐ suān nà

二氯苯胺苯乙酸钠: diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林

Cụm từ
二氯胺èr lǜ àn

二氯胺: dichloramine

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

乙酰胺吡咯烷酮: piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ
三聚氰胺sān jù qíng àn

三聚氰胺: melamine C3H6N6

Cụm từ
三氯氰胺sān lǜ qíng àn

三氯氰胺: melamine C3H6N6

Cụm từ