Kết quả cho “胺”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]
axit amin; cũng viết là 氨基酸
methylamine
thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
benzylamine C7H9N
anilin C6H5NH2; aminobenzen
melamine (từ mượn)
amit; axít amit (hóa học)
dichloramine
nitrosamin
dopamine
kháng histamine
ketamine (C13H16ClNO)
methamidophos (hóa học)
thiamine; vitamin B1
histamine
polyamide
tryptophan
threonine
amphetamine (y học)
glucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺
DEET (chất chống côn trùng)
ornithine