Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
àn

amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]

Từ vựng
胺基酸
àn jī suān

axit amin; cũng viết là 氨基酸

Cụm từ
甲胺
jiǎ àn

methylamine

Cụm từ
磺胺
huáng àn

thuốc sulfa; sulfanilamide (dùng để hạ sốt)

Cụm từ
组胺
zǔ àn

histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)

Cụm từ
苄胺
biàn àn

benzylamine C7H9N

Cụm từ
苯胺
běn àn

anilin C6H5NH2; aminobenzen

Cụm từ
蜜胺
mì àn

melamine (từ mượn)

Cụm từ
酰胺
xiān àn

amit; axít amit (hóa học)

Cụm từ
二氯胺
èr lǜ àn

dichloramine

Cụm từ
亚硝胺
yà xiāo àn

nitrosamin

Cụm từ
多巴胺
duō bā àn

dopamine

Cụm từ
抗组胺
kàng zǔ àn

kháng histamine

Cụm từ
氯胺酮
lǜ àn tóng

ketamine (C13H16ClNO)

Cụm từ
甲胺磷
jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

Cụm từ
硫胺素
liú àn sù

thiamine; vitamin B1

Cụm từ
组织胺
zǔ zhī àn

histamine

Cụm từ
聚酰胺
jù xiān àn

polyamide

Cụm từ
色胺酸
sè àn suān

tryptophan

Cụm từ
苏胺酸
sū àn suān

threonine

Cụm từ
苯丙胺
běn bǐng àn

amphetamine (y học)

Cụm từ
葡糖胺
pú táng àn

glucosamine; chữ viết tắt của 葡萄糖胺

Viết tắt
避蚊胺
bì wén àn

DEET (chất chống côn trùng)

Cụm từ
鸟胺酸
niǎo àn suān

ornithine

Cụm từ