Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲胺磷

jiǎ àn lín

甲胺磷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲胺磷 trong tiếng Việt

methamidophos (hóa học)

Tra từ liên quan