Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二氯胺

èr lǜ àn

二氯胺 là gì?

二氯胺 [èr lǜ àn] có nghĩa là dichloramine.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二氯胺 trong tiếng Việt

dichloramine

Cách đọc và ghi nhớ 二氯胺

二氯胺 được đọc là èr lǜ àn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dichloramine”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan