胺 là gì?
胺 [àn] có nghĩa là amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1].
Nghĩa của từ 胺 trong tiếng Việt
- amin
- tiếng Đài Loan đọc là [an1]
Cách đọc và ghi nhớ 胺
胺 được đọc là àn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .