Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

àn

胺 là gì?

[àn] có nghĩa là amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胺 trong tiếng Việt

  1. amin
  2. tiếng Đài Loan đọc là [an1]

Cách đọc và ghi nhớ 胺

được đọc là àn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan