抗组胺剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗组胺剂
thuốc kháng histamine
Giản thể抗组胺剂
Phồn thể抗組胺劑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng