抗组胺剂抗組胺劑 kàng zǔ àn jì 抗组胺剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抗组胺剂 trong tiếng Việt thuốc kháng histamine 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan