Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内酰胺酶內酰胺酶

nèi xiān àn méi

内酰胺酶 là gì?

内酰胺酶 [nèi xiān àn méi] có nghĩa là beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内酰胺酶 trong tiếng Việt

beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)

Cách đọc và ghi nhớ 内酰胺酶

内酰胺酶 được đọc là nèi xiān àn méi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan