Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚硝胺亞硝胺

yà xiāo àn

亚硝胺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚硝胺 trong tiếng Việt

nitrosamin

Tra từ liên quan