Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
组胺組胺

zǔ àn

组胺 là gì?

组胺 [zǔ àn] có nghĩa là histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 组胺 trong tiếng Việt

histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)

Cách đọc và ghi nhớ 组胺

组胺 được đọc là zǔ àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan