甲胺 là gì?
甲胺 [jiǎ àn] có nghĩa là methylamine.
Nghĩa của từ 甲胺 trong tiếng Việt
methylamine
Cách đọc và ghi nhớ 甲胺
甲胺 được đọc là jiǎ àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “methylamine”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .