Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
聚酰亚胺聚酰亞胺

jù xiān yà àn

聚酰亚胺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 聚酰亚胺 trong tiếng Việt

polyimide

Tra từ liên quan