Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避蚊胺

bì wén àn

避蚊胺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避蚊胺 trong tiếng Việt

DEET (chất chống côn trùng)

Tra từ liên quan