二氯苯胺苯乙酸钠
diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林
diclofenac natri (thuốc chống viêm không steroid dùng để giảm sưng và giảm đau); còn gọi là voltaren 扶他林
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
natri dicloroisocyanurat
›二流子èr liú zikẻ lười biếng; kẻ ăn không ngồi rồi; kẻ vô dụng
›二甘醇èr gān chúndiethylene glycol; glycerin (dùng trong chất chống đông)
›二氯胺èr lǜ àndichloramine
›二水Èr shuǐErshui hoặc Erhshui Township ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›二水货èr shuǐ huòhàng đã qua sử dụng; hàng cũ
›二氯甲烷èr lǜ jiǎ wánđiclomethan
›二水乡Èr shuǐ XiāngThị trấn Ershui hoặc Erhshui ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.