抗组胺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗组胺
kháng histamine
Giản thể抗组胺
Phồn thể抗組胺
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng