Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗组胺抗組胺

kàng zǔ àn

抗组胺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗组胺 trong tiếng Việt

kháng histamine

Tra từ liên quan