乙酰胺吡咯烷酮 yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng 乙酰胺吡咯烷酮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 乙酰胺吡咯烷酮 trong tiếng Việt piracetam (C6H10N2O2) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan