Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙酰胺吡咯烷酮

yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

乙酰胺吡咯烷酮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙酰胺吡咯烷酮 trong tiếng Việt

piracetam (C6H10N2O2)

Tra từ liên quan