Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yǎn

mắt

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
眼前
yǎnqián

trước mặt

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
眼泪
yǎnlèi

nước mắt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
眼睛
yǎnjing

mắt

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
眼里
yǎnli

trong mắt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
眼帘
yǎn lián

đôi mắt (trong văn học); thị lực

Cụm từ
眼时
yǎn shí

hiện tại; ngày nay

Cụm từ
眼晕
yǎn yùn

cảm thấy chóng mặt

Cụm từ
眼柄
yǎn bǐng

cuống mắt (của động vật giáp xác, v.v.)

Cụm từ
眼格
yǎn gé

tầm nhìn

Cụm từ
眼梢
yǎn shāo

khóe mắt gần thái dương

Cụm từ
眼毒
yǎn dú

ánh nhìn độc ác; ánh nhìn thù địch; tinh mắt

Cụm từ
眼波
yǎn bō

ánh mắt dịu dàng

Cụm từ
眼点
yǎn diǎn

điểm mắt (ở sinh vật bậc thấp)

Cụm từ
眼热
yǎn rè

thèm muốn; đố kỵ

Cụm từ
眼熟
yǎn shú

trông quen; quan sát thấy quen thuộc

Cụm từ
眼珠
yǎn zhū

đôi mắt; nhãn cầu

Cụm từ
眼球
yǎn qiú

nhãn cầu; (nghĩa bóng) sự chú ý

Cụm từ
眼生
yǎn shēng

không quen; nhìn lạ

Cụm từ
眼界
yǎn jiè

tầm nhìn; phạm vi

Cụm từ
眼疾
yǎn jí

bệnh về mắt

Cụm từ
眼病
yǎn bìng

bệnh về mắt

Cụm từ
眼白
yǎn bái

lòng trắng của mắt

Cụm từ
眼皮
yǎn pí

mí mắt

Cụm từ