Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼色素层黑色素瘤眼色素層黑色素瘤

yǎn sè sù céng hēi sè sù liú

眼色素层黑色素瘤 là gì?

眼色素层黑色素瘤 [yǎn sè sù céng hēi sè sù liú] có nghĩa là u hắc tố màng bồ đào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼色素层黑色素瘤 trong tiếng Việt

u hắc tố màng bồ đào

Cách đọc và ghi nhớ 眼色素层黑色素瘤

眼色素层黑色素瘤 được đọc là yǎn sè sù céng hēi sè sù liú, gồm 8 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “u hắc tố màng bồ đào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan