Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼里容不得沙子眼裡容不得沙子

yǎn lǐ róng bu dé shā zi

眼里容不得沙子 là gì?

眼里容不得沙子 [yǎn lǐ róng bu dé shā zi] có nghĩa là không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ); không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu; không thể làm ngơ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼里容不得沙子 trong tiếng Việt

  1. không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ)
  2. không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu
  3. không thể làm ngơ

Cách đọc và ghi nhớ 眼里容不得沙子

眼里容不得沙子 được đọc là yǎn lǐ róng bu dé shā zi, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ); không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu; không thể làm ngơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan