Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼电图眼電圖

yǎn diàn tú

眼电图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼电图 trong tiếng Việt

điện nhãn đồ (EOG)

Tra từ liên quan