Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼药眼藥

yǎn yào

眼药 là gì?

眼药 [yǎn yào] có nghĩa là thuốc nhỏ mắt; thuốc mỡ tra mắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼药 trong tiếng Việt

  1. thuốc nhỏ mắt
  2. thuốc mỡ tra mắt

Cách đọc và ghi nhớ 眼药

眼药 được đọc là yǎn yào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc nhỏ mắt; thuốc mỡ tra mắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan