眼红眼紅 yǎn hóng 眼红 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼红 trong tiếng Việt thèm muốn; đố kỵ; ghen tỵ; phẫn nộ; giận dữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan