Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼红眼紅

yǎn hóng

眼红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼红 trong tiếng Việt

thèm muốn; đố kỵ; ghen tỵ; phẫn nộ; giận dữ

Tra từ liên quan