眼里揉不得沙子眼裡揉不得沙子 yǎn lǐ róu bu dé shā zi 眼里揉不得沙子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼里揉不得沙子 trong tiếng Việt xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan