Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼里揉不得沙子眼裡揉不得沙子

yǎn lǐ róu bu dé shā zi

眼里揉不得沙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼里揉不得沙子 trong tiếng Việt

xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子[yan3 li3 rong2 bu5 de2 sha1 zi5]

Tra từ liên quan