眼观四处,耳听八方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
眼观四处,耳听八方
xem 眼觀四面,耳聽八方|眼观四面,耳听八方[yan3 guan1 si4 mian4 , er3 ting1 ba1 fang1]
Giản thể眼观四处,耳听八方
Phồn thể眼觀四處,耳聽八方
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng