Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼镜猴眼鏡猴

yǎn jìng hóu

眼镜猴 là gì?

眼镜猴 [yǎn jìng hóu] có nghĩa là vượn mắt kính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼镜猴 trong tiếng Việt

vượn mắt kính

Cách đọc và ghi nhớ 眼镜猴

眼镜猴 được đọc là yǎn jìng hóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vượn mắt kính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan