Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼镜眼鏡

yǎn jìng

眼镜 là gì?

眼镜 [yǎn jìng] có nghĩa là kính mắt; kính đeo mắt; LT:副[fu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼镜 trong tiếng Việt

  1. kính mắt
  2. kính đeo mắt
  3. LT:副[fu4]

Cách đọc và ghi nhớ 眼镜

眼镜 được đọc là yǎn jìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kính mắt; kính đeo mắt; LT:副[fu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan