Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼镜蛇眼鏡蛇

yǎn jìng shé

眼镜蛇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼镜蛇 trong tiếng Việt

rắn hổ mang

Tra từ liên quan