Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼高手低

yǎn gāo shǒu dī

眼高手低 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼高手低 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn cao nhưng năng lực kém; kén chọn nhưng không có năng lực (thành ngữ)

Tra từ liên quan