Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼证眼證

yǎn zhèng

眼证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼证 trong tiếng Việt

nhân chứng

Tra từ liên quan