Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼瞓

yǎn fèn

眼瞓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼瞓 trong tiếng Việt

buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 睏|困[kun4]

Tra từ liên quan