眼瞓 yǎn fèn 眼瞓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼瞓 trong tiếng Việt buồn ngủ (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 睏|困[kun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan