Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼露杀气眼露殺氣

yǎn lù shā qì

眼露杀气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼露杀气 trong tiếng Việt

có ánh mắt sát khí (thành ngữ)

Tra từ liên quan