Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼线眼線

yǎn xiàn

眼线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼线 trong tiếng Việt

người cung cấp tin; tày mắt; gián điệp; trinh sát; (mỹ phẩm) kẻ mắt

Tra từ liên quan