眼线眼線 yǎn xiàn 眼线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼线 trong tiếng Việt người cung cấp tin; tày mắt; gián điệp; trinh sát; (mỹ phẩm) kẻ mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan