眼瞎耳聋眼瞎耳聾 yǎn xiā ěr lóng 眼瞎耳聋 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼瞎耳聋 trong tiếng Việt bị điếc và mù (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan