Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼瞎耳聋眼瞎耳聾

yǎn xiā ěr lóng

眼瞎耳聋 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼瞎耳聋 trong tiếng Việt

bị điếc và mù (thành ngữ)

Tra từ liên quan